110
CDM
C. Nørgaard
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Nørgaard
CDM
110
CM
108
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
97
100
99
99
105
102
107
101
101
106
106
105
105
105
105
106
Tốc độ
97
Sút
88
Chuyền bóng
105
Rê bóng
102
Phòng thủ
108
Thể chất
102
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
83
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
97
Vô lê
85
Penalty
95
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
97
Chuyền dài
106
Đá phạt
99
Sút xoáy
104
Rê bóng
100
Giữ bóng
108
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
111
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
97
Thể lực
108
Quyết đoán
110
Nhảy
104
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2012~2013 | 함부르크 SV II | |
| 2011~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé