73
CDM
C. Nørgaard
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Nørgaard
CDM
73
CM
69
187cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
60
60
59
59
66
62
70
61
61
68
68
65
65
66
66
68
Tốc độ
43
Sút
57
Chuyền bóng
65
Rê bóng
62
Phòng thủ
69
Thể chất
69
Tốc độ
41
Tăng tốc
46
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
56
Chọn vị trí
58
Vô lê
45
Penalty
55
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
60
Chuyền dài
71
Đá phạt
57
Sút xoáy
65
Rê bóng
61
Giữ bóng
67
Khéo léo
54
Thăng bằng
59
Phản ứng
71
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
74
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
69
Thể lực
72
Quyết đoán
71
Nhảy
64
Bình tĩnh
68
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2012~2013 | 함부르크 SV II | |
| 2011~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández