117
CDM
C. Nørgaard
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Nørgaard
CDM
117
187cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
108
108
108
108
112
110
114
109
109
114
114
113
113
112
112
114
Tốc độ
104
Sút
103
Chuyền bóng
112
Rê bóng
108
Phòng thủ
115
Thể chất
110
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
105
Lực sút
105
Sút xa
101
Chọn vị trí
105
Vô lê
91
Penalty
99
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
106
Chuyền dài
114
Đá phạt
105
Sút xoáy
109
Rê bóng
106
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
109
Phản ứng
115
Kèm người
114
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
106
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
112
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2012~2013 | 함부르크 SV II | |
| 2011~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández