106
CDM
C. Nørgaard
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Nørgaard
CDM
106
CM
104
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
92
96
96
96
101
98
103
98
98
101
101
101
101
101
101
101
Tốc độ
92
Sút
83
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
77
Lực sút
93
Sút xa
87
Chọn vị trí
93
Vô lê
82
Penalty
90
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
99
Chuyền dài
104
Đá phạt
96
Sút xoáy
101
Rê bóng
98
Giữ bóng
105
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
104
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
98
Thể lực
103
Quyết đoán
107
Nhảy
99
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2012~2013 | 함부르크 SV II | |
| 2011~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé