97
CDM
C. Nørgaard
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Nørgaard
CDM
97
CM
96
CB
96
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
87
89
88
88
93
90
94
90
90
93
93
92
92
93
93
93
Tốc độ
87
Sút
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
93
Thể chất
95
Tốc độ
89
Tăng tốc
85
Dứt điểm
78
Lực sút
85
Sút xa
77
Chọn vị trí
85
Vô lê
73
Penalty
82
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
84
Chuyền dài
91
Đá phạt
83
Sút xoáy
84
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
85
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
91
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
95
Thể lực
97
Quyết đoán
93
Nhảy
93
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2012~2013 | 함부르크 SV II | |
| 2011~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé