115
LW
E. Eze
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eberechi Eze
LW
115
CAM
114
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
108
111
112
112
105
111
91
111
111
84
84
92
92
96
96
84
Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
109
Rê bóng
115
Phòng thủ
71
Thể chất
102
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
111
Lực sút
112
Sút xa
115
Chọn vị trí
110
Vô lê
93
Penalty
110
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
115
Chuyền dài
97
Đá phạt
112
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
112
Khéo léo
117
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
67
Lấy bóng
74
Cắt bóng
67
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
99
Thể lực
110
Quyết đoán
100
Nhảy
100
Bình tĩnh
115
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2025 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2017~2018 |
Wickham Wanderers
|
|
| 2017~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Queens Park Rangers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández