119
CAM
E. Eze
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eberechi Eze
CAM
119
178cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
113
116
117
117
110
116
96
116
116
88
89
96
96
100
100
88
Tốc độ
116
Sút
115
Chuyền bóng
114
Rê bóng
118
Phòng thủ
76
Thể chất
105
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
115
Lực sút
118
Sút xa
120
Chọn vị trí
115
Vô lê
104
Penalty
112
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
118
Chuyền dài
105
Đá phạt
114
Sút xoáy
117
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
120
Thăng bằng
119
Phản ứng
117
Kèm người
73
Lấy bóng
79
Cắt bóng
70
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
103
Thể lực
113
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2025 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2017~2018 |
Wickham Wanderers
|
|
| 2017~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Queens Park Rangers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández