112
CAM
E. Eze
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eberechi Eze
CAM
112
LW
112
178cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
105
108
109
109
103
109
90
108
108
82
82
89
89
93
93
82
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
70
Thể chất
99
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
107
Lực sút
110
Sút xa
111
Chọn vị trí
107
Vô lê
95
Penalty
103
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
109
Chuyền dài
99
Đá phạt
106
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
64
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
97
Thể lực
105
Quyết đoán
98
Nhảy
97
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2025 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2017~2018 |
Wickham Wanderers
|
|
| 2017~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Queens Park Rangers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo