115
CAM
E. Eze
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eberechi Eze
CAM
115
LW
115
178cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
108
111
112
112
106
112
93
111
111
85
85
92
92
96
96
85
Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
110
Rê bóng
114
Phòng thủ
73
Thể chất
102
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
110
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
110
Vô lê
98
Penalty
106
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
102
Đá phạt
109
Sút xoáy
113
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
67
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
100
Thể lực
108
Quyết đoán
101
Nhảy
100
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2025 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2017~2018 |
Wickham Wanderers
|
|
| 2017~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Queens Park Rangers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández