95
CAM
E. Eze
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eberechi Eze
CAM
95
CM
92
LW
95
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
88
92
92
92
89
92
79
91
91
71
70
76
76
79
79
71
Tốc độ
89
Sút
92
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
64
Thể chất
82
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
92
Lực sút
91
Sút xa
97
Chọn vị trí
92
Vô lê
92
Penalty
89
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
87
Đá phạt
90
Sút xoáy
91
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
95
Thăng bằng
95
Phản ứng
91
Kèm người
56
Lấy bóng
72
Cắt bóng
67
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
83
Thể lực
88
Quyết đoán
72
Nhảy
83
Bình tĩnh
93
TM đổ người
29
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2025 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2017~2018 |
Wickham Wanderers
|
|
| 2017~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Queens Park Rangers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo