117
CAM
E. Eze
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eberechi Eze
CAM
117
178cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
111
114
114
114
108
114
94
113
113
86
86
93
93
97
97
86
Tốc độ
114
Sút
114
Chuyền bóng
112
Rê bóng
116
Phòng thủ
73
Thể chất
103
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
114
Lực sút
117
Sút xa
119
Chọn vị trí
112
Vô lê
103
Penalty
109
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
115
Chuyền dài
104
Đá phạt
110
Sút xoáy
116
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
71
Lấy bóng
76
Cắt bóng
67
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
101
Thể lực
110
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2025 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2017~2018 |
Wickham Wanderers
|
|
| 2017~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Queens Park Rangers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo