109
CB
E. Konsa
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ezri Konsa
CB
109
RB
107
183cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
95
95
95
95
99
96
104
98
98
106
106
104
104
103
103
106
Tốc độ
103
Sút
80
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ
107
Tăng tốc
100
Dứt điểm
80
Lực sút
90
Sút xa
70
Chọn vị trí
98
Vô lê
75
Penalty
72
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
100
Đá phạt
72
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
107
Lấy bóng
110
Cắt bóng
106
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
107
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
107
Bình tĩnh
98
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~2019 |
Brentford
|
|
| 2016~2018 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2018 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández