116
CB
E. Konsa
27
23
100
102
102
102
106
103
111
104
104
113
113
111
111
110
110
113
Tốc độ
110
Sút
84
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
114
Thể chất
111
Tốc độ
114
Tăng tốc
106
Dứt điểm
85
Lực sút
93
Sút xa
75
Chọn vị trí
101
Vô lê
80
Penalty
76
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
95
Chuyền dài
108
Đá phạt
77
Sút xoáy
94
Rê bóng
104
Giữ bóng
107
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
115
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
111
Thể lực
114
Quyết đoán
111
Nhảy
114
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~2019 |
Brentford
|
|
| 2016~2018 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2018 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández