75
CB
E. Konsa
9
16
59
60
60
60
65
61
70
63
63
72
71
70
70
69
69
72
Tốc độ
66
Sút
46
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
69
Tăng tốc
64
Dứt điểm
48
Lực sút
61
Sút xa
28
Chọn vị trí
44
Vô lê
61
Penalty
33
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
57
Chuyền dài
64
Đá phạt
33
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
59
Thăng bằng
60
Phản ứng
74
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
69
Thể lực
70
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~2019 |
Brentford
|
|
| 2016~2018 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2018 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández