110
RB
E. Konsa
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ezri Konsa
RB
110
CB
110
183cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
94
96
97
97
101
97
106
99
99
107
107
107
107
106
106
107
Tốc độ
103
Sút
78
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
106
Tăng tốc
101
Dứt điểm
77
Lực sút
88
Sút xa
70
Chọn vị trí
94
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
98
Chuyền dài
100
Đá phạt
71
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
104
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
108
Kèm người
109
Lấy bóng
109
Cắt bóng
110
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
105
Thể lực
110
Quyết đoán
105
Nhảy
108
Bình tĩnh
102
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~2019 |
Brentford
|
|
| 2016~2018 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2018 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé