96
CB
E. Konsa
17
38
80
82
82
82
87
83
92
85
85
93
93
91
91
91
91
93
Tốc độ
89
Sút
64
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
93
Tăng tốc
86
Dứt điểm
66
Lực sút
78
Sút xa
50
Chọn vị trí
66
Vô lê
60
Penalty
55
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
78
Chuyền dài
86
Đá phạt
55
Sút xoáy
70
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
97
Bình tĩnh
96
TM đổ người
34
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~2019 |
Brentford
|
|
| 2016~2018 |
Charlton Athletic
|
|
| 2015~2018 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández