113
ST
N. Jackson
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Jackson
ST
113
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
110
109
107
107
99
106
85
105
105
81
81
85
85
87
87
81
Tốc độ
113
Sút
109
Chuyền bóng
95
Rê bóng
109
Phòng thủ
67
Thể chất
104
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
114
Lực sút
110
Sút xa
103
Chọn vị trí
113
Vô lê
110
Penalty
96
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
85
Chuyền dài
89
Đá phạt
90
Sút xoáy
97
Rê bóng
111
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
106
Thể lực
112
Quyết đoán
90
Nhảy
111
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2021~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2021 |
CD Mirandes
|
|
| 2020~2022 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger