95
ST
N. Jackson
18
36
92
92
90
90
85
90
74
90
90
70
69
73
73
75
75
70
Tốc độ
94
Sút
90
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
56
Thể chất
90
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
94
Lực sút
92
Sút xa
84
Chọn vị trí
95
Vô lê
89
Penalty
75
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
77
Chuyền dài
77
Đá phạt
66
Sút xoáy
86
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
85
Phản ứng
93
Kèm người
48
Lấy bóng
57
Cắt bóng
57
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
90
Thể lực
94
Quyết đoán
84
Nhảy
101
Bình tĩnh
90
TM đổ người
32
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
32
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2021~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2021 |
CD Mirandes
|
|
| 2020~2022 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández