107
ST
N. Jackson
24
23
104
103
101
101
93
100
80
99
99
76
76
79
79
82
82
76
Tốc độ
107
Sút
104
Chuyền bóng
90
Rê bóng
102
Phòng thủ
61
Thể chất
98
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
109
Lực sút
103
Sút xa
96
Chọn vị trí
108
Vô lê
105
Penalty
91
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
80
Chuyền dài
82
Đá phạt
84
Sút xoáy
92
Rê bóng
104
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
57
Lấy bóng
61
Cắt bóng
55
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
100
Thể lực
105
Quyết đoán
85
Nhảy
105
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2021~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2021 |
CD Mirandes
|
|
| 2020~2022 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández