73
ST
N. Jackson
8
14
70
70
68
68
63
68
52
68
68
48
47
51
51
53
53
48
Tốc độ
72
Sút
68
Chuyền bóng
61
Rê bóng
70
Phòng thủ
34
Thể chất
68
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
72
Lực sút
70
Sút xa
62
Chọn vị trí
73
Vô lê
67
Penalty
53
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
55
Chuyền dài
55
Đá phạt
44
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
71
Kèm người
26
Lấy bóng
35
Cắt bóng
35
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
68
Thể lực
72
Quyết đoán
62
Nhảy
79
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2021~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2021 |
CD Mirandes
|
|
| 2020~2022 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández