115
ST
N. Jackson
28
27
112
111
109
109
102
109
88
108
108
84
84
88
88
90
90
84
Tốc độ
115
Sút
110
Chuyền bóng
98
Rê bóng
111
Phòng thủ
69
Thể chất
107
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
114
Lực sút
112
Sút xa
104
Chọn vị trí
115
Vô lê
111
Penalty
99
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
89
Chuyền dài
90
Đá phạt
91
Sút xoáy
100
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
64
Lấy bóng
69
Cắt bóng
63
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
108
Thể lực
115
Quyết đoán
95
Nhảy
111
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2021~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2021 |
CD Mirandes
|
|
| 2020~2022 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández