89
RB
J. Stanišić
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Stanisic
RB
89
CB
90
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
34
74
75
77
77
78
76
84
79
79
87
87
86
86
86
86
87
Tốc độ
84
Sút
58
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
89
Thể chất
85
Tốc độ
88
Tăng tốc
80
Dứt điểm
59
Lực sút
66
Sút xa
52
Chọn vị trí
67
Vô lê
45
Penalty
52
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
84
Chuyền dài
73
Đá phạt
40
Sút xoáy
79
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
78
Thăng bằng
76
Phản ứng
87
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
86
Thể lực
83
Quyết đoán
86
Nhảy
92
Bình tĩnh
78
TM đổ người
29
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2018~2018 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger