113
RB
J. Stanišić
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Stanisic
RB
113
CB
112
LB
113
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
98
100
102
102
104
102
108
105
105
109
109
110
110
110
110
109
Tốc độ
111
Sút
82
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
80
Lực sút
90
Sút xa
77
Chọn vị trí
96
Vô lê
75
Penalty
82
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
111
Chuyền dài
107
Đá phạt
69
Sút xoáy
102
Rê bóng
108
Giữ bóng
106
Khéo léo
107
Thăng bằng
105
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
109
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
110
Thể lực
111
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
100
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2018~2018 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger