112
LB
J. Stanišić
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Stanisic
LB
112
RB
112
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
97
99
101
101
102
100
108
104
104
109
108
109
109
109
109
109
Tốc độ
110
Sút
81
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
79
Lực sút
89
Sút xa
75
Chọn vị trí
97
Vô lê
75
Penalty
81
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
109
Chuyền dài
104
Đá phạt
66
Sút xoáy
100
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
109
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
109
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
104
Bình tĩnh
98
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2018~2018 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger