93
CB
J. Stanišić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Stanisic
CB
93
RB
92
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
36
76
77
79
79
80
78
87
81
81
90
90
89
89
88
88
90
Tốc độ
86
Sút
60
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
92
Thể chất
87
Tốc độ
90
Tăng tốc
82
Dứt điểm
61
Lực sút
68
Sút xa
54
Chọn vị trí
69
Vô lê
47
Penalty
54
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
86
Chuyền dài
75
Đá phạt
42
Sút xoáy
81
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
89
Kèm người
93
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
88
Thể lực
85
Quyết đoán
88
Nhảy
94
Bình tĩnh
80
TM đổ người
31
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2018~2018 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández