112
CB
J. Stanišić
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Stanisic
CB
112
RB
112
RWB
112
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
96
98
101
101
102
100
107
103
103
109
108
109
109
109
109
109
Tốc độ
110
Sút
80
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
80
Lực sút
86
Sút xa
77
Chọn vị trí
90
Vô lê
74
Penalty
81
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
109
Chuyền dài
102
Đá phạt
67
Sút xoáy
100
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
106
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
109
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
100
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2018~2018 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández