92
RB
J. Ryerson
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Ryerson
RB
92
LB
92
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
35
83
84
85
85
85
84
89
86
86
88
89
89
89
90
90
88
Tốc độ
88
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
88
Thể chất
92
Tốc độ
86
Tăng tốc
91
Dứt điểm
77
Lực sút
86
Sút xa
76
Chọn vị trí
77
Vô lê
70
Penalty
61
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
90
Chuyền dài
83
Đá phạt
56
Sút xoáy
74
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
89
Thăng bằng
90
Phản ứng
90
Kèm người
94
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
95
Quyết đoán
96
Nhảy
86
Bình tĩnh
87
TM đổ người
28
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
29
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2023 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2018 |
Viking FK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger