106
RB
J. Ryerson
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Ryerson
RB
106
LB
106
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
97
99
100
100
100
99
102
101
101
102
102
103
103
103
103
102
Tốc độ
103
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
102
Thể chất
103
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
88
Lực sút
97
Sút xa
88
Chọn vị trí
100
Vô lê
84
Penalty
77
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
103
Chuyền dài
96
Đá phạt
67
Sút xoáy
97
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
102
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
104
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2023 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2018 |
Viking FK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger