115
RB
J. Ryerson
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Ryerson
RB
115
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
106
109
110
110
111
110
111
111
111
110
110
112
112
112
112
110
Tốc độ
111
Sút
98
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
98
Lực sút
106
Sút xa
96
Chọn vị trí
112
Vô lê
91
Penalty
83
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
114
Chuyền dài
109
Đá phạt
77
Sút xoáy
106
Rê bóng
113
Giữ bóng
109
Khéo léo
113
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
110
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
105
Thể lực
114
Quyết đoán
112
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2023 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2018 |
Viking FK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger