121
RWB
J. Ryerson
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Ryerson
RWB
121
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
111
114
115
115
116
115
117
117
117
115
116
117
117
118
118
115
Tốc độ
116
Sút
103
Chuyền bóng
117
Rê bóng
117
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
101
Lực sút
111
Sút xa
103
Chọn vị trí
118
Vô lê
96
Penalty
88
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
123
Chuyền dài
112
Đá phạt
81
Sút xoáy
114
Rê bóng
119
Giữ bóng
114
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
118
Kèm người
117
Lấy bóng
120
Cắt bóng
116
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
112
Thể lực
121
Quyết đoán
119
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2023 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2018 |
Viking FK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger