112
RWB
J. Ryerson
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Ryerson
RWB
112
CB
110
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
102
105
106
106
107
106
108
107
107
107
107
109
109
109
109
107
Tốc độ
108
Sút
94
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
93
Chọn vị trí
108
Vô lê
88
Penalty
81
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
112
Chuyền dài
106
Đá phạt
72
Sút xoáy
104
Rê bóng
110
Giữ bóng
105
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
108
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
104
Thể lực
111
Quyết đoán
109
Nhảy
105
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2023 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2018 |
Viking FK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger