92
GK
L. Chevalier
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Chevalier
GK
92
189cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
89
42
42
41
41
42
42
40
42
42
38
38
39
39
40
40
38
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
92
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
57
Tăng tốc
60
Dứt điểm
27
Lực sút
67
Sút xa
26
Chọn vị trí
25
Vô lê
27
Penalty
33
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
29
Chuyền dài
38
Đá phạt
31
Sút xoáy
32
Rê bóng
31
Giữ bóng
34
Khéo léo
52
Thăng bằng
52
Phản ứng
89
Kèm người
27
Lấy bóng
27
Cắt bóng
27
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
66
Thể lực
53
Quyết đoán
39
Nhảy
72
Bình tĩnh
59
TM đổ người
90
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
83
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ | LOSC 릴 B | |
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2021~2021 | 발랑시엔 FC II | |
| 2021~2022 |
Valencienne FC
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2021 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé