75
GK
L. Chevalier
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Chevalier
GK
75
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
72
24
25
23
23
27
26
24
26
26
19
19
22
22
22
22
19
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
76
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
40
Tăng tốc
46
Dứt điểm
8
Lực sút
48
Sút xa
7
Chọn vị trí
6
Vô lê
8
Penalty
14
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
10
Chuyền dài
30
Đá phạt
12
Sút xoáy
13
Rê bóng
12
Giữ bóng
15
Khéo léo
33
Thăng bằng
33
Phản ứng
71
Kèm người
8
Lấy bóng
8
Cắt bóng
8
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
47
Thể lực
36
Quyết đoán
20
Nhảy
56
Bình tĩnh
40
TM đổ người
74
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
64
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ | LOSC 릴 B | |
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2021~2021 | 발랑시엔 FC II | |
| 2021~2022 |
Valencienne FC
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2021 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia