97
GK
L. Chevalier
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Chevalier
GK
97
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
94
46
47
45
45
49
48
46
48
48
41
41
44
44
44
44
41
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
98
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
62
Tăng tốc
68
Dứt điểm
30
Lực sút
70
Sút xa
29
Chọn vị trí
28
Vô lê
30
Penalty
36
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
32
Chuyền dài
52
Đá phạt
34
Sút xoáy
35
Rê bóng
34
Giữ bóng
37
Khéo léo
55
Thăng bằng
55
Phản ứng
93
Kèm người
30
Lấy bóng
30
Cắt bóng
30
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
69
Thể lực
58
Quyết đoán
42
Nhảy
78
Bình tĩnh
62
TM đổ người
96
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
86
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ | LOSC 릴 B | |
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2021~2021 | 발랑시엔 FC II | |
| 2021~2022 |
Valencienne FC
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2021 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia