110
GK
L. Chevalier
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Chevalier
GK
110
189cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
107
55
56
55
55
60
58
58
58
58
54
54
54
54
54
54
54
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
110
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
36
Lực sút
70
Sút xa
35
Chọn vị trí
34
Vô lê
36
Penalty
43
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
39
Chuyền dài
70
Đá phạt
41
Sút xoáy
42
Rê bóng
44
Giữ bóng
60
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
107
Kèm người
40
Lấy bóng
41
Cắt bóng
39
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
89
Thể lực
71
Quyết đoán
65
Nhảy
94
Bình tĩnh
89
TM đổ người
109
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
104
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ | LOSC 릴 B | |
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2021~2021 | 발랑시엔 FC II | |
| 2021~2022 |
Valencienne FC
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2021 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé