116
GK
L. Chevalier
25
113
59
61
59
59
65
64
63
62
62
58
59
58
58
58
58
58
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
115
Tốc độ
76
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
75
Tăng tốc
78
Dứt điểm
38
Lực sút
78
Sút xa
40
Chọn vị trí
37
Vô lê
37
Penalty
43
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
42
Chuyền dài
75
Đá phạt
43
Sút xoáy
45
Rê bóng
43
Giữ bóng
63
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
113
Kèm người
45
Lấy bóng
44
Cắt bóng
43
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
94
Thể lực
73
Quyết đoán
77
Nhảy
97
Bình tĩnh
97
TM đổ người
114
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
106
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ | LOSC 릴 B | |
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2021~2021 | 발랑시엔 FC II | |
| 2021~2022 |
Valencienne FC
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2021 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia