94
CDM
R. Andrich
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Andrich
CDM
94
CM
91
CB
95
186cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
85
84
83
83
88
85
91
83
83
92
92
87
87
87
87
92
Tốc độ
67
Sút
87
Chuyền bóng
87
Rê bóng
84
Phòng thủ
93
Thể chất
93
Tốc độ
64
Tăng tốc
72
Dứt điểm
85
Lực sút
94
Sút xa
95
Chọn vị trí
80
Vô lê
82
Penalty
75
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
83
Chuyền dài
89
Đá phạt
87
Sút xoáy
89
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
93
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
94
Thể lực
88
Quyết đoán
100
Nhảy
91
Bình tĩnh
86
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2016~2018 |
SV Bechen Wiesbaden
|
|
| 2015~2016 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2013~2015 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2013 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2014 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé