114
CDM
R. Andrich
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Andrich
CDM
114
CB
114
186cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
105
105
103
103
108
106
111
104
104
111
111
108
108
108
108
111
Tốc độ
99
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
103
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
96
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
104
Vô lê
93
Penalty
91
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
101
Chuyền dài
109
Đá phạt
100
Sút xoáy
107
Rê bóng
101
Giữ bóng
110
Khéo léo
96
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
111
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
113
Thể lực
110
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2016~2018 |
SV Bechen Wiesbaden
|
|
| 2015~2016 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2013~2015 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2013 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2014 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández