112
CDM
R. Andrich
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Andrich
CDM
112
CM
109
CB
112
186cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
103
103
102
102
106
104
109
102
102
109
109
106
106
105
105
109
Tốc độ
96
Sút
101
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
110
Sút xa
111
Chọn vị trí
101
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
95
Chuyền dài
106
Đá phạt
101
Sút xoáy
108
Rê bóng
102
Giữ bóng
111
Khéo léo
95
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
111
Thể lực
109
Quyết đoán
111
Nhảy
109
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2016~2018 |
SV Bechen Wiesbaden
|
|
| 2015~2016 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2013~2015 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2013 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2014 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández