108
CDM
R. Andrich
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Andrich
CDM
108
CM
105
186cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
98
99
98
98
102
100
105
98
98
105
105
102
102
102
102
105
Tốc độ
93
Sút
95
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
88
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
99
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
94
Chuyền dài
103
Đá phạt
98
Sút xoáy
102
Rê bóng
99
Giữ bóng
105
Khéo léo
90
Thăng bằng
101
Phản ứng
100
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
108
Thể lực
101
Quyết đoán
108
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2016~2018 |
SV Bechen Wiesbaden
|
|
| 2015~2016 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2013~2015 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2013 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2014 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández