95
CDM
R. Andrich
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Andrich
CDM
95
CM
92
CB
96
186cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
87
87
85
85
89
87
92
85
85
93
93
88
88
88
88
93
Tốc độ
72
Sút
89
Chuyền bóng
89
Rê bóng
86
Phòng thủ
94
Thể chất
93
Tốc độ
71
Tăng tốc
74
Dứt điểm
87
Lực sút
96
Sút xa
97
Chọn vị trí
82
Vô lê
84
Penalty
77
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
85
Chuyền dài
91
Đá phạt
89
Sút xoáy
93
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
78
Thăng bằng
74
Phản ứng
94
Kèm người
97
Lấy bóng
95
Cắt bóng
97
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
96
Thể lực
81
Quyết đoán
102
Nhảy
93
Bình tĩnh
88
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2016~2018 |
SV Bechen Wiesbaden
|
|
| 2015~2016 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2013~2015 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2013 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2014 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé