109
CM
Aleix García
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleix García
CM
109
CDM
106
173cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
100
103
104
104
106
105
103
104
104
97
97
101
101
103
103
97
Tốc độ
97
Sút
100
Chuyền bóng
108
Rê bóng
105
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
100
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
104
Vô lê
87
Penalty
88
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
109
Đá phạt
103
Sút xoáy
108
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
107
Phản ứng
105
Kèm người
97
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
92
Nhảy
91
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2021~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2021~2024 |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 | 디나모 부쿠레슈티 | |
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 | 엑셀 무크롱 | |
| 2017~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2017 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger