76
CM
Aleix García
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleix García
CM
76
CDM
73
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
70
70
70
73
72
70
71
71
64
64
66
66
68
68
64
Tốc độ
57
Sút
66
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
66
Thể chất
57
Tốc độ
56
Tăng tốc
59
Dứt điểm
66
Lực sút
69
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
58
Penalty
53
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
73
Chuyền dài
78
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
70
Thăng bằng
75
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
57
Thể lực
60
Quyết đoán
57
Nhảy
57
Bình tĩnh
74
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2021~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2021~2024 |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 | 디나모 부쿠레슈티 | |
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 | 엑셀 무크롱 | |
| 2017~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2017 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández