77
CM
Aleix García
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleix García
CM
77
CDM
73
173cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
67
71
72
72
74
73
70
73
73
64
64
69
69
70
70
64
Tốc độ
67
Sút
66
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
66
Thể chất
60
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
66
Lực sút
69
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
58
Penalty
55
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
73
Chuyền dài
78
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
74
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
56
Thể lực
72
Quyết đoán
57
Nhảy
61
Bình tĩnh
75
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2021~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2021~2024 |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 |
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 | 엑셀 무크롱 | |
| 2017~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2017 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández