112
CM
Aleix García
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleix García
CM
112
CDM
110
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
103
106
107
107
109
108
107
108
108
101
101
105
105
107
107
101
Tốc độ
101
Sút
104
Chuyền bóng
111
Rê bóng
108
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
103
Lực sút
108
Sút xa
109
Chọn vị trí
105
Vô lê
90
Penalty
95
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
111
Chuyền dài
114
Đá phạt
107
Sút xoáy
111
Rê bóng
107
Giữ bóng
111
Khéo léo
103
Thăng bằng
111
Phản ứng
108
Kèm người
100
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
96
Thể lực
109
Quyết đoán
100
Nhảy
94
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2021~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2021~2024 |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 | 디나모 부쿠레슈티 | |
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 | 엑셀 무크롱 | |
| 2017~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2017 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández