121
CM
Aleix García
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleix García
CM
121
CDM
119
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
110
114
115
115
118
116
116
116
116
110
109
114
114
116
116
110
Tốc độ
109
Sút
110
Chuyền bóng
121
Rê bóng
116
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
109
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
113
Vô lê
96
Penalty
98
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
121
Chuyền dài
125
Đá phạt
115
Sút xoáy
121
Rê bóng
115
Giữ bóng
120
Khéo léo
112
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
109
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
104
Thể lực
120
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
120
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2021~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2021~2024 |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 | 디나모 부쿠레슈티 | |
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 | 엑셀 무크롱 | |
| 2017~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2017 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger