106
CM
Aleix García
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleix García
CM
106
CDM
102
CAM
105
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
97
100
100
100
103
102
99
101
101
93
93
97
97
99
99
93
Tốc độ
96
Sút
95
Chuyền bóng
104
Rê bóng
100
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
99
Chọn vị trí
102
Vô lê
85
Penalty
80
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
102
Chuyền dài
108
Đá phạt
97
Sút xoáy
104
Rê bóng
99
Giữ bóng
105
Khéo léo
96
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
91
Lấy bóng
99
Cắt bóng
96
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
89
Thể lực
101
Quyết đoán
92
Nhảy
90
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2021~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2021~2024 |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 | 디나모 부쿠레슈티 | |
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 | 엑셀 무크롱 | |
| 2017~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2017 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández