110
RWB
J. Clauss
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Clauss
RWB
110
RB
110
LWB
110
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
100
104
105
105
104
104
104
106
106
103
102
107
107
107
107
103
Tốc độ
110
Sút
96
Chuyền bóng
106
Rê bóng
103
Phòng thủ
105
Thể chất
98
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
91
Lực sút
101
Sút xa
107
Chọn vị trí
106
Vô lê
90
Penalty
81
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
115
Chuyền dài
94
Đá phạt
101
Sút xoáy
110
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
108
Kèm người
104
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
91
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
100
Bình tĩnh
94
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 | RC 랑스 II | |
| 2020~2022 |
RC Lance
|
|
| 2018~2020 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2018 |
US Quevilly Metropole
|
|
| 2016~2017 | US 아브랑슈 | |
| 2015~2016 | US 라온 | |
| 2013~2015 | SV 링스 | |
| 2010~2013 | 바우반 스트라스부르크 | |
| 2003~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé