115
CB
Bremer
27
22
101
99
97
97
101
99
108
98
98
112
112
106
106
104
104
112
Tốc độ
109
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
115
Thể chất
111
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
100
Lực sút
97
Sút xa
79
Chọn vị trí
103
Vô lê
62
Penalty
69
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
72
Chuyền dài
105
Đá phạt
49
Sút xoáy
82
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
102
Thăng bằng
111
Phản ứng
107
Kèm người
115
Lấy bóng
115
Cắt bóng
116
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
114
Thể lực
105
Quyết đoán
115
Nhảy
113
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2015~2017 | 데스포르치부 브라질 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé