113
CB
D. Hancko
26
24
102
103
103
103
106
104
109
104
104
110
110
108
108
107
107
110
Tốc độ
106
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
97
Chọn vị trí
99
Vô lê
75
Penalty
88
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
95
Chuyền dài
111
Đá phạt
100
Sút xoáy
99
Rê bóng
102
Giữ bóng
111
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
111
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
111
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2021 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 | MŠK 질리나 | |
| 2014~2018 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger