114
ST
J. Bowen
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jarrod Bowen
ST
114
RW
114
RM
114
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
111
111
111
111
104
110
90
111
111
84
84
90
90
94
94
84
Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
70
Thể chất
105
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
114
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
115
Vô lê
102
Penalty
99
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
112
Chuyền dài
101
Đá phạt
102
Sút xoáy
112
Rê bóng
114
Giữ bóng
109
Khéo léo
114
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
62
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
104
Thể lực
116
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2016~2020 |
Hull City
|
|
| 2014~2016 | 헤리퍼드 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé