113
LWB
Miguel
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel
LWB
113
LB
112
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
104
108
109
109
108
109
108
110
110
106
106
109
109
110
110
106
Tốc độ
115
Sút
98
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
107
Thể chất
103
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
95
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
109
Vô lê
76
Penalty
82
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
114
Chuyền dài
101
Đá phạt
86
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
107
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
99
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
103
Bình tĩnh
105
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2025 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2022 | 카스티야 | |
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé